Toà A4, Chung cư An Bình City, KĐT Thành phố Giao lưu, Phú Diễn, Hà Nộiinfo@greenu.vn(024) 6654 8087
GreenU
Làng XanhMới
Liên hệ
Về trang Tin tức
Kiến thức & Nghiên cứu

Các khía cạnh mới của EPR: Mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất sang các nhóm sản phẩm bổ sung và những thách thức xuyên suốt vòng đời sản phẩm

Các khía cạnh mới của EPR: Mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất sang các nhóm sản phẩm bổ sung và những thách thức xuyên suốt vòng đời sản phẩm

Giới thiệu và Khái niệm Cơ bản về EPR

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility - EPR) là một phương pháp chính sách môi trường trong đó trách nhiệm của nhà sản xuất đối với một sản phẩm được mở rộng đến giai đoạn sau khi người tiêu dùng sử dụng.

Mục đích của EPR là tăng tỷ lệ tái chế và giảm rác thải bằng cách chuyển chi phí quản lý cuối vòng đời sản phẩm từ chính quyền địa phương sang các nhà sản xuất và người tiêu dùng sản phẩm đó.

Các công cụ chính sách của EPR có thể bao gồm các yêu cầu thu hồi sản phẩm, Phí Xử lý Nâng cao (Advance Disposal Fees - ADF) hoặc thuế sản phẩm kết hợp với trợ cấp cho quản lý chất thải3.

Từ những năm 1990, việc áp dụng EPR đã trở nên phổ biến, đặc biệt là ở Liên minh châu Âu (EU) đối với các sản phẩm như thiết bị điện và điện tử thải (WEEE), pin, ắc quy và xe cộ4. Thành công củaEPR trong việc tăng tỷ lệ thu hồi vật liệu đã thúc đẩy một cuộc thảo luận về việc mở rộng nó sang các nhóm sản phẩm bổ sung.

Lợi Ích và Thách Thức của EPR

Tài liệu xác định bốn lợi ích chính của việc triển khaiEPR6:

  • Bù đắp chi phí: EPR giúp chuyển trách nhiệm tài chính của việc quản lý chất thải từ chính quyền địa phương sang nhà sản xuất.
  • Thu gom riêng: EPR có thể tạo điều kiện hoặc cải thiện việc thu gom riêng đối với rác thải mà nếu lẫn vào dòng rác thải thông thường sẽ gây ra vấn đề.
  • Thu hồi vật liệu: Các chính sách EPR thường có các mục tiêu hoặc ưu đãi nhằm tăng tỷ lệ thu gom và tái chế. Có bằng chứng cho thấy việc triển khai EPR đã dẫn đến tăng tỷ lệ tái chế, ví dụ như ở Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, và Hàn Quốc
  • Thiết kế vì môi trường: EPR khuyến khích các nhà sản xuất đầu tư vào thiết kế sản phẩm để giảm tác động môi trường. Tuy nhiên, bằng chứng về lợi ích này còn hạn chế, chủ yếu do các chương trìnhEPR thường được tổ chức theo hình thức chung, không có sự liên kết trực tiếp giữa thiết kế sản phẩm và phí phải trả12. Gần đây, một số quốc gia đã bắt đầu điều chỉnh phíEPR để tạo ra các ưu đãi thiết kế tốt hơn, chẳng hạn như ở Pháp, nơi phí được nhân đôi cho vật liệu không thể tái chế.

Mở rộng EPR sang các Nhóm Sản phẩm Mới

Thành công củaEPR trong các lĩnh vực truyền thống đã tạo ra cuộc tranh luận về việc mở rộng nó sang các nhóm sản phẩm mới, bao gồm:

  • Các sản phẩm thường xuyên bị xả rác: Ví dụ như đầu lọc thuốc lá và ngư cụ15. Ở San Francisco, một chương trình EPR cho đầu lọc thuốc lá đã giúp bù đắp chi phí dọn dẹp và cải thiện điểm số vệ sinh đường phố
  • Các dòng rác thải khối lượng lớn hoặc tác động cao: Bao gồm chất thải thực phẩm, dệt may và chất thải xây dựng & phá dỡ (C&DW).

1. Nhựa (Ngoài Bao bì)

Chỉ thị về Nhựa Dùng một lần của EU sẽ yêu cầu các quốc gia thành viên triển khai EPR cho một số sản phẩm nhựa thường xuyên được tìm thấy trong các cuộc khảo sát rác thải.

  • Đầu lọc thuốc lá: Chúng là một trong những loại rác thải nhựa dùng một lần phổ biến nhất
  • Ngư cụ và thiết bị thương mại: Một số quốc gia như Na Uy và Đan Mạch đã có các chương trình tự nguyện cho phép ngư dân trả lại ngư cụ cũ.
  • Các sản phẩm nhựa khác: Bao gồm khăn ướt, dụng cụ ăn uống, và các mặt hàng dùng một lần khác.

2. Dệt may (Quần áo, Thảm và Đệm)

Dệt may chiếm một phần đáng kể và đang tăng lên trong các dòng rác thải đô thị.

  • Các chương trìnhEPR: Một số quốc gia đã áp dụng các chương trìnhEPR cho dệt may, ví dụ như ở Pháp, một chương trình EPR tự nguyện đã trở thành bắt buộc vào năm 2012. Tại Hoa Kỳ, California có một chương trình quản lý thảm.
  • Lợi ích và cân nhắc: Các chương trìnhEPR đã giúp tạo ra nguồn tài chính cho việc thu gom và tái chế dệt may. Tuy nhiên, vật liệu thu hồi chủ yếu được sử dụng cho các ứng dụng giá trị thấp như vật liệu cách nhiệt.

3. Lĩnh vực Xây dựng

Lĩnh vực xây dựng có dấu chân vật liệu và năng lượng rất lớn, chiếm khoảng 30% khai thác tài nguyên thiên nhiên và 25% rác thải rắn toàn cầu.

  • Các chương trình EPR: Một số thị trường đã áp dụng chính sách EPR cho C&DW. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, các chương trình cho sơn và kính phẳng đã được triển khai, trong đó phíEPR được thu để tài trợ cho việc thu gom và tái chế
  • Lợi ích và cân nhắc: Các chương trình này giúp thu hồi các vật liệu nguy hại như sơn chứa VOCs và cải thiện việc thu gom các vật liệu có giá trị cao hơn như kính phẳng.

4. Chất thải Thực phẩm (Dầu ăn và Chất thải Thực phẩm Thương mại)

  • Dầu ăn đã qua sử dụng: Việc xử lý dầu ăn đã qua sử dụng không đúng cách có thể gây ô nhiễm môi trường và làm tắc nghẽn hệ thống cống thoát nước. Một số quốc gia như Bỉ, Pháp và Ý yêu cầu các nhà sản xuất quản lý dòng rác thải từ sản phẩm của họ.
  • Chất thải thực phẩm thương mại: Các quy định yêu cầu các cơ sở sản xuất chất thải thực phẩm lớn phải gửi rác thải của họ đến các cơ sở ủ phân, tiêu hóa kỵ khí hoặc làm thức ăn chăn nuôi32. Mặc dù không nhằm mục đích tạo doanh thu công, các chương trình này có thể kích thích nhu cầu đối với các dịch vụ thu gom và xử lý chất thải tư nhân.

Mở rộng Trách nhiệm của Nhà Sản xuất

Cuộc tranh luận cũng đang diễn ra về việc mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất sang các loại tác động bổ sung, vượt ra ngoài việc chỉ bao gồm chi phí cuối vòng đời ở cấp quốc gia

1. Bù đắp chi phí giảm thiểu: Dọn dẹp rác thải và ô nhiễm

  • Xả rác: EPR có thể buộc các nhà sản xuất phải đóng góp chi phí cho việc dọn dẹp rác thải. Ví dụ, Vương quốc Anh đã đề xuất phíEPR để tài trợ cho các hoạt động quản lý rác thải35.
  • Ô nhiễm vi hạt:EPR có thể được xem xét để tài trợ cho các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm từ vi hạt tổng hợp (ví dụ: từ dệt may) và các hạt lốp xe, đặc biệt là các nâng cấp cho nhà máy xử lý nước thải đô thị.

2. Khuyến khích Thiết kế vì Môi trường

EPR có thể khuyến khích các nhà sản xuất thiết kế sản phẩm bền vững hơn.

  • Hàm lượng tái chế: Phí EPR có thể được điều chỉnh để giảm phí cho các sản phẩm có hàm lượng vật liệu tái chế sau tiêu dùng cao hơn.
  • Kéo dài vòng đời sản phẩm: PhíEPR có thể được điều chỉnh dựa trên độ bền, khả năng sửa chữa và tái sử dụng của sản phẩm38. Ví dụ, ở Pháp, phíEPR cho đồ nội thất có thể được giảm nếu sản phẩm dễ tháo rời hoặc được thiết kế để sửa chữa.

3. Mở rộng Phạm vi Địa lý của EPR

REP truyền thống tập trung vào chi phí trong nước. Tuy nhiên, nhiều sản phẩm, như xe cũ, thiết bị điện tử và dệt may đã qua sử dụng, được xuất khẩu sang các thị trường khác, nơi chúng trở thành rác thải và không nằm trong phạm vi của trách nhiệm nhà sản xuất ban đầu. Điều này tạo ra một "ngoại ứng tài chính," nơi các phíEPR được thu nhưng không đi theo sản phẩm đến nơi chúng được xử lý cuối cùng41.

Kết luận và Đánh giá

Việc mở rộngEPR sang các nhóm sản phẩm và loại tác động mới mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng có nhiều thách thức.

Cơ hội:

  • Chuyển chi phí quản lý cuối vòng đời từ khu vực công sang nhà sản xuất và người tiêu dùng.
  • Cải thiện tỷ lệ thu gom và thu hồi vật liệu.
  • Tạo ra nguồn tài chính ổn định để tài trợ cho các chương trình thu gom và xử lý chất thải.

Thách thức:

  • Xác định nhà sản xuất: Việc xác định ai chịu trách nhiệm thanh toán phíEPR có thể gây tranh cãi, ví dụ như đối với ngư cụ, đó có thể là nhà sản xuất thiết bị hay chủ tàu.
  • Thiết lập phí: Việc xác định phí EPR một cách minh bạch và công bằng là một thách thức, đặc biệt khi thiếu dữ liệu.
  • Hạn chế của EPR: EPR không phải lúc nào cũng là chính sách phù hợp nhất47. Nếu hành vi của người tiêu dùng là nguyên nhân chính gây ra tác động môi trường (ví dụ: xả rác), các chính sách khác như phạt nghiêm ngặt hơn có thể hiệu quả hơn. Trong một số trường hợp, nếu việc giảm thiểu tác động cuối vòng đời nằm ngoài chuyên môn của nhà sản xuất (ví dụ: nâng cấp cơ sở hạ tầng xử lý nước thải), một khoản phí hoặc thuế chung có thể phù hợp hơn.

Nghiên cứu của OECD Đường dẫn chi tiết: OECD Environment Working Paper No.225


EPR tại Việt Nam: Từ chính sách đến hành động

Tại Việt Nam, chính sách EPR đã được thể chế hóa một cách mạnh mẽ thông qua Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và chi tiết hóa trong Nghị định số 08/2022/NĐ-CP. Những văn bản này đã tạo hành lang pháp lý vững chắc, yêu cầu các nhà sản xuất và nhập khẩu phải thực hiện trách nhiệm tái chế và xử lý chất thải đối với các nhóm sản phẩm và bao bì nhất định.

Cụ thể, Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã quy định các doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đối với các nhóm sản phẩm phải tái chế (pin, ắc quy, săm lốp, dầu nhớt, sản phẩm điện - điện tử, bao bì) và các sản phẩm phải xử lý chất thải (thuốc bảo vệ thực vật, tã bỉm, băng vệ sinh, kẹo cao su, thuốc lá). Doanh nghiệp có thể lựa chọn tự tổ chức thu gom, tái chế hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam.

Tinh thần mở rộng trong dự thảo Nghị định EPR

Nhằm hoàn thiện hơn nữa chính sách này, Việt Nam đang trong quá trình xây dựng một Nghị định EPR mới, với tinh thần mở rộng và bền vững. Theo thông tin từ bài viết trên cổng thông tin của Bộ Tài nguyên và Môi trường (mae.gov.vn), dự thảo Nghị định này sẽ tách toàn bộ các quy định về EPR thành một văn bản pháp lý độc lập, tạo cơ sở rõ ràng và đồng bộ cho việc triển khai.

Tinh thần mở rộng này không chỉ nằm ở việc cập nhật danh mục sản phẩm, mà còn thể hiện ở việc khuyến khích doanh nghiệp tự tái chế và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị tuần hoàn. Dự thảo cũng tập trung vào các cơ chế hỗ trợ tài chính cho các địa phương trong công tác xử lý chất thải và đặc biệt chú trọng vào quản lý minh bạch, số hóa dữ liệu. Điều này cho thấy Việt Nam đang nỗ lực xây dựng một nền tảng pháp lý vững chắc, không chỉ để giải quyết vấn đề chất thải mà còn để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành tái chế, biến EPR trở thành động lực chiến lược cho kinh tế tuần hoàn. Một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của chính sách EPR tại Việt Nam là việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Quá trình này đòi hỏi sự hợp tác và trao đổi chuyên sâu từ nhiều bên.

Nghị định EPR vẫn đang trong quá trình tiếp tục hoàn thiện, và để đảm bảo chính sách này đi vào thực thi một cách hiệu quả nhất trong bối cảnh của Việt Nam, cần có sự tham gia của một nhóm chuyên gia đa ngành. Nhóm này nên bao gồm các chuyên gia quốc tế có kinh nghiệm từ những quốc gia đã áp dụng thành công EPR, các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia trong nước am hiểu về đặc thù thị trường và môi trường Việt Nam, cùng với đại diện từ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng trực tiếp. Việc tổ chức các buổi hội thảo và thảo luận chuyên sâu sẽ giúp thu thập các ý kiến chuyên gia, giải quyết những vướng mắc tiềm ẩn và xây dựng một cơ chế minh bạch, khả thi, mang lại lợi ích lâu dài cho cả môi trường và nền kinh tế.

Beta

Website đang trong mùa vun trồng — một số nội dung sẽ tiếp tục được cập nhật. Cảm ơn bạn đã ghé thăm sớm.